Tham khảo tài liệu: Ứng dụng kết cấu tre trong không gian nhịp lớn
Từ lâu nay, cây tre vẫn luôn gắn bó với người dân Việt Nam. Không khó để bắt gặp hình ảnh của tre trong sách vở thơ ca và trong cuộc sống hàng ngày của người dân nước ta. Tre không những mang lại nhiều giá trị kinh tế mà còn gắn bó với nhiều giá trị tinh thần với người Việt.

Cây tre là biểu tượng cho sự kiên cường, dẻo dai và bất khuất. Tre, trúc thường được ví như một người quân tử mạnh mẽ và kiên cường trong mọi hoàn cảnh. Tre được coi là mang đến sự may mắn và vững chắc trong phong thủy. Ngoài ra, tre được tin tưởng là mang lại sức khỏe, hạnh phúc và tình yêu lẫn thịnh vượng.
1. Đặc tính của vật liệu tre
1.1. Ưu điểm
– Tre là loại cây được trồng phổ biến tại nhiều quốc gia. Việt Nam là nước có diện tích tre nứa đứng thứ 4 trên thế giới (với khoảng hơn 1,4 triệu ha), sau Trung Quốc, Ấn Độ và Myanmar.
– Tre có độ bền cao với tính chất cơ học cao gấp 2-3 lần so với gỗ thông thường. Có độ bền kéo lớn hơn thép và chịu lực nén tốt hơn bê-tông. Tỉ lệ chịu lực kéo theo trọng lượng cụ thể của tre gấp 6 lần so với thép.
Tre có các chùm ống sơi Cellulo chạy từ gốc lên ngọn cây. Càng gần vỏ cây, mật độ các chùm ống sợi này trong thân tre càng dày. Chúng giống như những dây chằng ở người, có tác dụng giữ cho thân cây tre mềm dẻo mà bền chắc. Tre có khả năng uốn cong tốt giúp dễ dàng tạo hình cho công trình, khả năng chống rung động tốt
– Tre có trọng lượng nhẹ. dễ vận chuyển, thi công, giảm tải trọng công trình. Nhờ đặc tính dẻo dai và trọng lượng nhẹ, kết cấu mái tre có thể đua ra khá xa, tạo ra các không gian mở, thông thoáng.
– Tre là vật liệu tải tạo sạch. Thời gian sinh trưởng ngắn, từ 3-5 năm là có thể thu hoạch. Có thể phát triển trong môi trường khắc nghiệt, không cần phân bón hóa học hay thuốc trừ sâu.
Còn một cây gỗ sử dụng để làm nhà cần đến 30 năm để lớn. Năng suất của một rừng tre nhiều gấp 25 lần so với một khu rừng thông thường. Tre chống xói mòn và sạt lờ đất hấp thụ lượng CO2 gấp 4 lần cây thông thường và giải phóng oxi vào khí quyển nhiều hơn 35% so với gỗ, góp phần bảo vệ môi trường sinh thái.
– Tre là vật liệu có cấu trúc dạng sợi, hình ống rỗng bên trong, nên có khả năng giảm nhiệt rất tốt cho công trình, đặc biệt phù hợp với khí hậu nóng ẩm của Việt Nam.
1.2. Nhược điểm
– Trong ruột cây tre có tinh bột thu hút các loại côn trùng. Do vậy cần phải được xử lý kỹ trước khi đưa vào sử dụng để hạn chế sự phá hoại của côn trùng và tăng tuổi thọ cho tre.
– Phơi khô những ống tre trúc cần thời gian nhiều hơn so với làm khô gỗ, vì tre trúc là vật liệu hút ẩm, dễ bị ẩm mốc.
– Tre có lớp lớp chống thấm nước nên việc sơn gặp nhiều trở ngại nhưng việc này đã được khắc phục nhờ một vài loại sơn đặc biệt
– Tre hình ống với tiết diện không đều, không dễ sử dụng khi thiết kế.
2. Nội thất tre
Nội thất bằng tre trúc được sử dụng trong những ngôi nhà ở Việt Nam giờ đây đã không còn xa lạ gì. Chúng mang lại những vẻ đẹp thiên nhiên sinh động cho từng không gian sống. Lý do mà nội thất tre ngày càng được lựa sử dụng trong không gian nội thất là:
2.1. Tạo không gian xanh và bảo vệ môi trường
Một trong những cách dễ dàng để bảo vệ môi trường là trang trí ngôi nhà của bạn bằng những món đồ thân thiện với môi trường sử dụng vật liệu tre trúc.

Đồ nội thất tre không chỉ tạo nên không gian giản dị, thoải mái, mà còn đưa đời sống con người đến gần với thiên nhiên. Đặc biệt, nội thất tre có thể phù hợp với mọi không gian: rộng hoặc hẹp, truyền thống hoặc hiện đại.

Các sản phẩm làm từ tre đều là những sản phẩm hữu cơ, hoàn toàn sạch và không có dư lượng hóa chất tồn đọng trên đó. Đây chính là “lựa chọn xanh” để bảo vệ sức khỏe cho gia đình bạn.
2.2. Kiểu dáng đa dạng và dễ sử dụng.
Các sản phẩm từ tre rất đa dạng về chủng loại, hình thức, kiểu dáng, phong phú về giá trị sử dụng, kinh tế. Bên cạnh vẻ đẹp thô mộc vốn có, các mẫu thiết kế nội thất bằng tre còn mang đến vẻ đẹp hiện đại, phù hợp với phong cách nhà ở của các gia đình hiện nay.

Nội thất bằng tre trọng lượng nhẹ hơn đồ nội thất gỗ. Vì thế, bạn có thể dễ dàng di chuyển và sắp xếp vị trí khi cần thiết. Mặc dù bạn không cần tốn nhiều thời gian và công sức để vệ sinh và bảo quản đồ nội thất tre, nhưng nó cũng cần được lau chùi thường xuyên để tránh bụi bẩn và duy trì độ bóng. Đối với đồ nội thất ngoài trời, bạn nên đặt chúng ở dưới mái hiên để tránh sự tác động trực tiếp và liên tục của nước mưa hay ánh sáng mặt trời.
3. Cây tre trong kiến trúc cảnh quan
Cây tre – cây trúc được nhiều người dùng để thiết kế cho những khu vườn, hàng rào, làm tiểu cảnh cho không gian ngôi nhà thêm sinh động và đẹp hơn, tạo cho chúng ta có một không gian tươi mát, hài hòa và gần gũi với thiên nhiên hơn.

Tre trúc làm hàng rào: Những sân vườn nhỏ hẹp, muốn tận dụng mọi ngóc ngách để đưa cây xanh vào vườn thì việc trồng tre trúc ở hàng rào là phương án rất hợp lý. Những hàng rào mỏng bằng tre trúc cũng khiến cho không gian sân vườn thêm rộng hơn.

Tre trúc trong trang trí tiểu cảnh sân vườn:


Tre trúc trồng dọc lối đi: Những lối đi nhỏ hẹp và dài sẽ thêm đẹp tinh tế và hút ánh nhìn nhờ những cây tre được trồng với khoảng cách đều đặn, vừa làm cảnh vừa lấy bóng mát.

4. Vật liệu tre trong kiến trúc công trình
Vật liệu tre được sử dụng rộng rãi trong việc xây dựng các công trình xây dựng dân dụng: nhà dân, nhà hàng, không gian công cộng … công trình giao thông có cầu tre.
4.1. Vật liệu tre trong các công trình nhà ở.
Những ngôi nhà được tạo nên từ vật liệu tre trúc đều toát lên một vẻ thanh tao, nhẹ nhàng, gần gũi và thân thuộc. Không những vậy việc sử dụng vật liệu truyền thống này còn giúp chúng ta trong việc quảng bá hình ảnh văn hóa nước nhà.



4.2. Vật liệu tre trong các công trình kiến trúc không gian nhịp lớn
Do tre là vật liệu có trọng lượng nhẹ, khả năng chịu lực lớn nên rất thích hợp cho các không gian công cộng có sử dụng mái nhịp lớn. Đặc biệt thích hợp những công trình nằm trong các không gian xanh, hòa hợp với thiên nhiên cây cỏ.




5. Cây tre trong thi công xây dựng
5.1. Gia cố nền móng bằng cọc tre
Việc sử dụng cọc tre là giải pháp công nghệ mang tính chất truyền thống dùng để xử lý nền móng cho những công trình có tải trọng nhỏ trên nền đất yếu. Việc đóng cọc tre chính là một phương pháp gia cố lại nền đất yếu hoặc dùng trong dân gian thường chỉ dùng ở dưới móng chịu tải trọng không lớn (như là móng nhà dân hay móng dưới cống…). Cọc tre có chiều dài từ 1,5 đến 6m được đóng để gia cường nền đất với mục đích là làm tăng khả năng chịu tải và làm giảm độ lún.

Vậy nên việc đóng cọc tre là để nâng cao độ chặt của đất và làm giảm hệ số rỗng dẫn đến nâng cao sức và chịu tải của đất nền. Bạn chỉ có thể được đóng cọc tre trong đất ngập nước để cho tre không bị mục nát, nếu như đóng trong đất khô và không có nước sau đó tre sẽ bị mục nát thì lại phản tác dụng làm cho nền đất càng yếu đi.
Không được đóng cọc tre trong đất cát bởi vì đất cát không giữ được nước, thường thì chỉ đóng cọc tre trong nền đất sét có nước. Thông thường người ta hay đóng từ 16 đến 25 cọc/m2 bởi vì dễ chia (khoảng cách của các cọc là từ 20 đến 25 cm), nếu như dày hơn nữa thì sẽ khó thi công.
Ngoài ra, cọc tre còn được sử dụng chống sạt lở bờ đất và gia cố thành hố đào móng.

5.2. Cốp pha và dàn giáo bằng tre
a. Cốp pha tre
Các loại cốp pha tre được sử dụng phổ biến hiện nay bao gồm:
- Cốp pha tre phủ phim: Cốp pha tre phủ film là loại cốp pha đặc biệt có độ bền cao; 100% tre, bề mặt được phủ một lớp film chống thấm cho độ mặt nhẵn bóng. Cốp pha tre rất thích hợp cho những hạng mục bêtông không trát trong các công trình văn phòng, nhà ở, các công trình cao cấp… Đặc biệt, cốp pha tre có tính chất chịu nước rất tốt, bền, cứng, không bị cong vênh hoặc bong tách lớp, không bị mối mọt, do đó số lần luân chuyển của côppha tre cao, trung bình từ 15 lần trở lên.

- Cốp pha tre ép mặt cót: Cốp pha tre ép mặt cót được làm bởi các lớp màn tre. Nó có sức bền cao và bề mặt nhẵn. Tất cả nguyên liệu của ván ép tre đều được làm từ tre
- Cốp pha tre phủ keo
- Cốp pha tre phủ giấy chống thấm
b. Giàn giáo tre
Giàn giáo tre là một loại giàn giáo được tổ hợp từ các thân cây tre; và được sử dụng rộng rãi trong công tác thi công xây dựng trong nhiều thế kỷ. Nhiều công trình nổi tiếng đã được xây dựng bằng cách sử dụng giàn giáo tre; việc sử dụng nó vẫn tiếp tục ngày nay ở một số nơi trên thế giới, trong đó có Việt Nam.

Giàn giáo tre được đưa vào ngành công nghiệp xây dựng vào khoảng thời gian những năm 1800. Nó được sử dụng rộng rãi trong việc xây dựng nhà dân ở các khu vực nông thôn và các tòa nhà nhiều tầng trước khi xây dựng giàn giáo bằng kim loại. Nó cũng hữu ích cho các dự án xây dựng ngắn hạn; các dự án ở các khu vực vùng sâu vùng xa.

